WinHSK

燕赵

HSK1n
0 · Lv.1
yānzhào

Yan và Zhao, hai trong số các Quốc gia Chiến tranh ở Hà Bắc và Sơn Tây

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. Yan and Zhao, two of the Warring States in Hebei and Shanxi
  2. beautiful women
  3. women dancers and singers
义项 nHSK1

Yan và Zhao, hai trong số các Quốc gia Chiến tranh ở Hà Bắc và Sơn Tây

Yan and Zhao, two of the Warring States in Hebei and Shanxi

义项 nHSK1

phụ nữ đẹp

beautiful women

义项 nHSK1

vũ công nữ và ca sĩ

women dancers and singers

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan