WinHSK

燕麦

HSK7-9n
0 · Lv.1
yànmài

yên mạch; cây yến mạch

oats [the grain] 野 燕麦 wild oats 去壳 燕麦 hulled oats [ 相关词条 ] 燕麦草 [名] [植物] oat grass 燕麦麸 [名] oat bran 燕麦片 [名] oatmeal 燕麦脱壳机 [名] oat clipper 燕麦芽 [名] oat malt 燕麦粥 [名] oatmeal porridge

漢越 yến mạch

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一年生草本植物,叶子细长而尖,花绿色,小穗有细长的芒。籽实可 以吃
  2. 这种植物的籽实
义项 nHSK7-9

yên mạch; cây yến mạch

一年生草本植物,叶子细长而尖,花绿色,小穗有细长的芒。籽实可 以吃

义项 nHSK7-9

hạt yến mạch

这种植物的籽实

免费例句

燕麦可以磨成粉。

Yànmài kěyǐ mó chéng fěn.

HSK6

Hạt yến mạch có thể xay thành bột.

Oats can be ground into powder.

这种燕麦很香。

Zhè zhǒng yànmài hěn xiāng.

HSK6

Loại hạt yến mạch này rất thơm.

This kind of oats is very fragrant.