WinHSK

燥热

HSK6adj
0 · Lv.1
zào

khô nóng; hanh (thời tiết)

dryness-heat 燥热 咳嗽 cough due to dryness-heat

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (天气) 干燥炎热
义项 adjHSK6

khô nóng; hanh (thời tiết)

(天气) 干燥炎热

免费例句

这里冬季干冷,夏季燥热。

Zhèlǐ dōngjì gānlěng, xiàjì zàorè.

HSK6

Nơi đây mùa đông trời lạnh và khô ráo, mùa hạ khô nóng.

Here, winters are dry and cold, and summers are hot and dry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan