WinHSK

爪儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhuǎér

chân

foot of a utensil 三 爪儿 锅 pan standing on three feet

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 爪子
  2. 某些器物的脚
义项 nHSK7-9

chân

爪子

义项 nHSK7-9

chân (chân của đồ dùng)

某些器物的脚

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan