拼
爪牙
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhǎoyá
nanh vuốt; tay sai; tay chân; chó săn; trảo nha
talons and fangs—lackeys; underlings 利用某人做 爪牙 make sb a cat's paw; make a cat's paw of sb 培植 爪牙 build up one's underlings 豢养一批 爪牙 keep a pack of henchmen
漢越 trảo nha
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爪和牙是猛禽、猛兽的武器,比喻坏人的党羽
- 差役, 比喻受人豢养而帮助作恶的人
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nanh vuốt; tay sai; tay chân; chó săn; trảo nha
爪和牙是猛禽、猛兽的武器,比喻坏人的党羽
义项 ②n≈HSK7-9
chân tay
差役, 比喻受人豢养而帮助作恶的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分