WinHSK

爬上

HSK3v
0 · Lv.1
shàng

leo lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 向上爬。
  2. 爬上是指用手和脚向上移动,通常是指攀爬某个物体或表面。
义项 vHSK3

leo lên

向上爬。

免费例句

七层,你一直爬上来?

HSK3

他小心翼翼地爬上墙头。

Tā xiǎoxīn yìyì de pá shàng qiáng tóu.

HSK4

Anh ta cẩn thận trèo lên tường.

He carefully climbed up the wall.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

vắt nóc; thượng; leo lên; trèo lên

爬上是指用手和脚向上移动,通常是指攀爬某个物体或表面。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan