拼
爬墙
HSK5phrase 0 · Lv.1
páqiáng
(nghĩa bóng) không chung thủy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (fig.) to be unfaithful
- to climb a wall
等级
义项 ①phrase≈HSK5
(nghĩa bóng) không chung thủy
(fig.) to be unfaithful
义项 ②phrase≈HSK5
trèo tường
to climb a wall
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分