拼
爬行
HSK3v 0 · Lv.1
páxínɡ
bò; leo; trèo; leo trèo
trail behind others and work in a sluggish manner; drop behind/back 跟在别人后面 爬行 trail behind others at a snail's pace [ 相关词条 ] 爬行动物 [名] reptile 爬行通货膨胀 [名] [经济] creeping inflation 爬行哲学 [名] theory of going at a snail's pace; crawler's mentality 爬行主义 [名] doctrine of trailing behind at a snail's pace; crawlism; crawler's mentality
漢越 ba hành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬
- 比喻墨守成规,慢腾腾地干
等级
义项 ①v≈HSK3
bò; leo; trèo; leo trèo
爬
免费例句
婴儿正在地上爬行。
Yīng'ér zhèngzài dì shàng páxíng.
≈HSK5
Em bé đang bò trên sàn.
The baby is crawling on the floor.
蚂蚁正在墙上爬行。
Mǎyǐ zhèngzài qiáng shàng páxíng.
≈HSK5
Kiến đang leo trên tường.
Ants are crawling on the wall.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK3
rập khuôn; làm việc chậm chạp; làm một cách máy móc
比喻墨守成规,慢腾腾地干
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分