拼
爱侣
HSK7-9n 0 · Lv.1
àilǚ
người yêu
lover; sweetheart
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 相爱的男女或其中的一方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
người yêu
相爱的男女或其中的一方
免费例句
他们是一对恩爱的情侣。
Tāmen shì yī duì ēn'ài de qínglǚ.
≈HSK5
Họ là một cặp tình nhân yêu thương nhau.
They are a loving couple.
诗人将月亮比作沉默的爱侣。
Shīrén jiāng yuèliàng bǐ zuò chénmò de àilǚ.
≈HSK6
Nhà thơ ví vầng trăng như người tình thầm lặng.
The poet compares the moon to a silent lover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分