拼
爱情
HSK4n 0 · Lv.1
àiqíng
ái tình; tình yêu
漢越 ái tình
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男女相爱的感情
等级
义项 ①n≈HSK4
ái tình; tình yêu
男女相爱的感情
免费例句
朱丽叶和罗密欧的爱情故事。
Zhūlìyè hé Luómì'ōu de àiqíng gùshì.
≈HSK3
Chuyện tình của Juliet và Romeo.
The love story of Juliet and Romeo.
他们的爱情令人羡慕。
tāmen de àiqíng lìng rén xiànmù.
≈HSK4
Tình yêu của họ thật đáng ngưỡng mộ.
Their love is enviable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分