拼
爱豆
HSK5n 0 · Lv.1
àidòu
idol; thần tượng (tiếng lóng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 偶像,受到热爱和崇拜的人(或物)
等级
义项 ①n≈HSK5
idol; thần tượng (tiếng lóng)
偶像,受到热爱和崇拜的人(或物)
免费例句
你最喜欢的偶像是谁?
Nǐ zuì xǐhuān de ǒuxiàng shì shuí?
≈HSK4
Thần tượng yêu thích nhất của bạn là ai?
Who is your favorite idol?
我的偶像是一位歌手。
Wǒ de ǒuxiàng shì yī wèi gēshǒu.
≈HSK4
Thần tượng của tôi là một ca sĩ.
My idol is a singer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分