WinHSK

版面

HSK5n
0 · Lv.1
bǎnmiàn

trang; trang báo; trang sách; trang tạp chí

space of a whole page; page space; page

漢越 bản diện

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 书报杂志上每一页的整面
  2. 书报杂志的每一面上文字图画的编排形式
  3. 书报杂志上每一页的整面
义项 nHSK5

trang; trang báo; trang sách; trang tạp chí

书报杂志上每一页的整面

免费例句

这个版面很好看。

Zhège bǎnmiàn hěn hǎokàn.

HSK5

Trang này trông rất đẹp.

This layout looks very nice.

版面大小合适吗?

Bǎnmiàn dàxiǎo héshì ma?

HSK6

Kích thước trang có phù hợp không?

Is the page size appropriate?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

bố cục (cách bố trí chữ và hình ảnh trên mỗi trang báo, sách, tạp chí)

书报杂志的每一面上文字图画的编排形式

免费例句

版面设计很重要。

Bǎnmiàn shèjì hěn zhòngyào.

HSK6

Thiết kế bố cục trang rất quan trọng.

Layout design is very important.

这份报纸版面整洁。

Zhè fèn bàozhǐ bǎnmiàn zhěngjié.

HSK6

Bố cục trang báo này rất gọn gàng.

The layout of this newspaper is neat.

义项 nHSK5

trang; trang báo; trang sách; trang tạp chí

书报杂志上每一页的整面

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50