WinHSK

牙冠

HSK5n
0 · Lv.1
guān

vương miện nha khoa

dental crown [ 相关词条 ] 牙冠腔 [名] coronal cavity; cavitas coronalis 牙冠髓 [名] coronal pulp; pulpa coronalis 牙冠周炎 [名] pericoronitis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (dental) crown
  2. crown of a tooth
义项 nHSK5

vương miện nha khoa

(dental) crown

义项 nHSK5

vương miện của một chiếc răng

crown of a tooth

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan