WinHSK

牙缝

HSK7-9n
0 · Lv.1
fèng

kẽ răng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牙齿之间的缝隙。
义项 nHSK7-9

kẽ răng

牙齿之间的缝隙。

免费例句

里挤出来的钱资助我读完大学。

HSK5

Bố mẹ tôi đã nuôi tôi học hết đại học bằng số tiền tiết kiệm từ miếng ăn.

My parents financed me through college with the money squeezed out of their tight food budget. 我 牙缝 里塞了点东西,就是弄不出来。

里挤出了一句话。

HSK5

Anh ta nghiến răng nói ra từng chữ.

He uttered the words fiercely through his teeth. 这点饭不够我塞 牙缝 的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan