WinHSK

牙齿

HSK5n
0 · Lv.1
yáchǐ

răng; hàm răng

漢越 nha xỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齿的通称
义项 nHSK5

răng; hàm răng

齿的通称

免费例句

糖吃多了对牙齿不好。

Táng chī duō le duì yáchǐ bù hǎo.

HSK3

Ăn nhiều kẹo không tốt cho răng.

Eating too much candy is bad for your teeth.

一个小女孩掉了一颗牙齿。

Yī gè xiǎo nǚhái diào le yī kē yáchǐ.

HSK3

Một bé gái bị rụng một cái răng.

A little girl lost a tooth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。