拼
牛棚
HSK7-9n 0 · Lv.1
niúpéng
chuồng bò; chuồng trâu
detention house [set up by ‘Red Guards' during the ‘cultural revolution' for those considered as ‘monsters and demons']
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 牛舍
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chuồng bò; chuồng trâu
牛舍
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分