拼
牛膝
HSK7-9n 0 · Lv.1
niúxī
cây Ngưu Tất (vị thuốc đông y); ngưu tất; cây ngưu tất
root of bidentate achyranthes
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,茎方形,节大,叶子对生,椭圆形、穗状花序,花绿色,果实椭圆形根可入药,有利尿和通经作用
- 牛膝 牛膝是一种中药材,常用于补肾和活血。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cây Ngưu Tất (vị thuốc đông y); ngưu tất; cây ngưu tất
多年生草本植物,茎方形,节大,叶子对生,椭圆形、穗状花序,花绿色,果实椭圆形根可入药,有利尿和通经作用
义项 ②n≈HSK7-9
cỏ xước; cây cỏ ngưu tất; thuốc bổ thận
牛膝 牛膝是一种中药材,常用于补肾和活血。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分