WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牡丹
HSK7-9
n
0 · Lv.1
mǔdan
mẫu đơn; cây mẫu đơn
peony [the plant]
漢越 mẫu đan
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牡丹亭
mǔ dān tíng
HSK7-9
một địa danh nổi tiếng
牡丹卡
mǔ dān kǎ
HSK7-9
thẻ hoa mẫu đơn
牡丹江
mǔ dān jiāng
HSK7-9
Sông Mẫu Đơn
牡丹皮
mǔ dān pí
HSK7-9
vỏ mẫu đơn
牡丹花
mǔ dān huā
HSK7-9
hoa mẫu đơn
牡丹江市
mǔ dān jiāng shì
HSK7-9
Thành phố Mẫu Đơn Giang
查词
复习
真题
工具
我的