拼
牢固
HSK7-9adj 0 · Lv.1
láogù
vững chắc; chắc chắn; bền vững; kiên cố
漢越 lao cố
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 结实;坚固
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
vững chắc; chắc chắn; bền vững; kiên cố
结实;坚固
免费例句
他把书架修得很牢固。
tā bǎ shūjià xiū de hěn láogù.
≈HSK5
Anh ấy sửa giá sách rất chắc chắn.
He fixed the bookshelf very firmly.
这座桥很牢固。
Zhè zuò qiáo hěn láogù.
≈HSK5
Cây cầu này rất vững chắc.
This bridge is very sturdy.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分