WinHSK

牢固

HSK7-9adj
0 · Lv.1
láogù

vững chắc; chắc chắn; bền vững; kiên cố

漢越 lao cố

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50