拼
牢靠
HSK6adj 0 · Lv.1
láokào
bền; vững chắc; kiên cố; chắc chắn; bền chắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稳固;坚固
- 稳妥可靠
等级
义项 ①adj≈HSK6
bền; vững chắc; kiên cố; chắc chắn; bền chắc
稳固;坚固
免费例句
这座桥很牢靠,不会倒。
zhè zuò qiáo hěn láokào, bú huì dǎo.
≈HSK6
Cây cầu này rất chắc chắn, không bị sập.
This bridge is very sturdy and won't collapse.
所以,“最棒”的说法,既不真实牢靠,也不符合规律。
≈HSK6
义项 ②adj≈HSK6
chắc chắn; vững vàng; đáng tin; đáng tin cậy; đáng tin tưởng
稳妥可靠
免费例句
他是个牢靠的合作伙伴。
tā shì ge láokào de hézuò huǒbàn.
≈HSK6
Anh ấy là một đối tác đáng tin cậy.
He is a reliable partner.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分