拼
牢骚
HSK7-9n 0 · Lv.1
láosāo
bực tức; tức; giận
complain (about/of); grumble (at/about/over) 牢骚 个不停 complain/grumble continually [ 相关词条 ] 牢骚满腹 have/bear a perpetual grudge; be full of complaints/grievances
漢越 lao tao
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 烦闷不满的情绪
- 说抱怨;不满的话
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bực tức; tức; giận
烦闷不满的情绪
免费例句
他总是在发牢骚。
Tā zǒng shì zài fā láosāo.
≈HSK5
Anh ấy luôn phàn nàn.
He is always complaining.
他们一边寻找金矿,一边发着牢骚:“要是谁能给我一壶水,我给他10块钱。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK7-9
oán trách; oán than; kêu ca; than phiền; phàn nàn; lảm nhảm
说抱怨;不满的话
免费例句
她有很多牢骚话。
Tā yǒu hěnduō láosāo huà.
≈HSK5
Cô ấy có rất nhiều lời phàn nàn.
She has a lot of complaints.
大家都在发牢骚呢。
dàjiā dōu zài fā láosāo ne.
≈HSK6
Mọi người đều đang than phiền.
Everyone is complaining.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分