WinHSK

牵制

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiānzhì

kiềm chế; kìm hãm; hãm chân; giam chân; gây cản trở

漢越 khiên chế

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 拖住使不能自由活动 (多用于军事)
义项 vHSK7-9

kiềm chế; kìm hãm; hãm chân; giam chân; gây cản trở

拖住使不能自由活动 (多用于军事)

免费例句

他被情绪牵制住了。

tā bèi qíngxù qiānzhì zhù le.

HSK6

Anh ta bị cảm xúc gây cản trở.

He was held back by his emotions.

我不想被你牵制。

Wǒ bùxiǎng bèi nǐ qiānzhì.

HSK6

Tôi không muốn bị bạn kìm hãm.

I don't want to be restrained by you.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan