WinHSK

牵强

HSK6adj
0 · Lv.1
qiānqiǎng

gượng ép; miễn cưỡng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容把没有关系或关系很远的事物十分生硬地拉扯在一起
义项 adjHSK6

gượng ép; miễn cưỡng

形容把没有关系或关系很远的事物十分生硬地拉扯在一起

免费例句

你这样说未免太牵强了吧?

Nǐ zhèyàng shuō wèimiǎn tài qiānqiǎng le ba?

HSK6

Bạn nói thế chẳng phải quá gượng ép sao?

Isn't that a bit far-fetched of you to say?

别用牵强的理由来搪塞我。

bié yòng qiānqiǎng de lǐyóu lái tángsè wǒ.

HSK6

Đừng dùng lý do gượng ép để đối phó tôi.

Don't fob me off with a far-fetched excuse.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50