拼
牵涉
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiānshè
liên quan; dính dáng; dính líu
漢越 khiên thiệp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一件事情关联到其他的事情或人
等级
义项 ①v≈HSK7-9
liên quan; dính dáng; dính líu
一件事情关联到其他的事情或人
免费例句
随着年龄的增长,家庭对女性精力的牵涉会相对减少,经济压力也有所降低,工作不再仅仅是挣钱的工具。
≈HSK5
事件牵涉多个部门。
Shìjiàn qiānshè duō gè bùmén.
≈HSK6
Sự việc liên quan đến nhiều bộ phận.
The incident involves multiple departments.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分