拼
特么
HSK3n 0 · Lv.1
tème
mẹ nó; mẹ kiếp; vãi (câu chửi thề)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 网络用语,他妈的另一种写法。
等级
义项 ①n≈HSK3
mẹ nó; mẹ kiếp; vãi (câu chửi thề)
网络用语,他妈的另一种写法。
免费例句
这事太离谱了!
Zhè shì tài lǐpǔ le!
≈HSK6
Chuyện này quá đáng quá!
This is too outrageous!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分