拼
犟劲
HSK1v 0 · Lv.1
jiàngjìn
kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu
indomitable will; obstinacy; stubbornness
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顽强的意志、劲头
等级
义项 ①v≈HSK1
kiên cường; ngoan cường; bướng bỉnh; ương ngạnh; ngoan cố; cứng đầu
顽强的意志、劲头
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分