拼
犬儒
HSK1n 0 · Lv.1
quǎnrú
kẻ khuyển nho; nhà khuyển nho (chỉ những nhà triết học coi thường hiện thực xã hội thời xưa ở Hy lạp)
cynic [ 相关词条 ] 犬儒主义 [名] cynicism
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原指古希腊抱有玩世不恭思想的一派哲学家,后来泛指玩世不恭的人
等级
义项 ①n≈HSK1
kẻ khuyển nho; nhà khuyển nho (chỉ những nhà triết học coi thường hiện thực xã hội thời xưa ở Hy lạp)
原指古希腊抱有玩世不恭思想的一派哲学家,后来泛指玩世不恭的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分