WinHSK

犬齿

HSK7-9n
0 · Lv.1
quǎnchǐ

răng nanh; răng chó

cuspid; canine tooth

漢越 khuyển xỉ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 齿的一种,上下颌各有两枚,在门齿的两侧,齿冠锐利,便于撕裂食物也叫犬牙
义项 nHSK7-9

răng nanh; răng chó

齿的一种,上下颌各有两枚,在门齿的两侧,齿冠锐利,便于撕裂食物也叫犬牙

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan