WinHSK

状况

HSK5n
0 · Lv.1
zhuàngkuàng

tình hình; tình trạng; tình cảnh

condition; state of affairs; situation; status 良好的国际收支 状况 healthy balance-of-payments position 婚姻 状况 marital status 财政/经济 状况 financial/economic situation; financial/economic state 健康 状况 良好 be in good health; be healthy; be in (good physical) condition; be in the pink 健康 状况 不佳 be out of condition; be in bad physical condition; be in poor health 改善目前这种 状况 remedy/improve the present state

漢越 trạng huống

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 情形
义项 nHSK5

tình hình; tình trạng; tình cảnh

情形

免费例句

目前的状况对我们不利。

mùqián de zhuàngkuàng duì wǒmen bù lì.

HSK4

Tình hình hiện tại không có lợi cho chúng ta.

The current situation is unfavorable to us.

她告诉我她的健康状况。

Tā gàosu wǒ tā de jiànkāng zhuàngkuàng.

HSK4

Cô ấy nói cho tôi biết tình trạng sức khỏe của cô ấy.

She told me about her health condition.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。