WinHSK

犹如

HSK6v
0 · Lv.1
yóurú

như; cũng như; giống như

漢越 do như

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 如同; 好像
义项 advHSK6

như; cũng như; giống như

如同; 好像

免费例句

他的笑容犹如阳光。

Tā de xiàoróng yóurú yángguāng.

HSK5

Nụ cười của anh ấy như ánh mặt trời.

His smile is like sunshine.

美丽的笑容,犹如初开的桃花,给人甜美的感觉。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan