WinHSK

犹热

HSK5adj
0 · Lv.1
yóu

quá nóng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. overheating
  2. popular (craze)
义项 adjHSK5

quá nóng

overheating

义项 adjHSK5

phổ biến (cơn sốt)

popular (craze)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan