拼
犹疑
HSK5adj 0 · Lv.1
yóuyí
do dự; lưỡng lự; trù trừ; phân vân
漢越 do nghi
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 犹豫
- (态度、办法、方针等) 摇摆不定
等级
义项 ①adj≈HSK5
do dự; lưỡng lự; trù trừ; phân vân
犹豫
义项 ②adj≈HSK5
dùng dằng
(态度、办法、方针等) 摇摆不定
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分