WinHSK

狂欢

HSK7-9v
0 · Lv.1
kuánghuān

mặc sức vui; vui hết mình

rejoice with wild excitement; be carried away by wild pleasure/joy; revel; hold a carnival 狂欢 作乐 paint the town (red) 狂欢 之夜 night of revelry [ 相关词条 ] 狂欢节 [名] carnival

漢越 cuồng hoan

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 纵情欢乐
义项 vHSK7-9

mặc sức vui; vui hết mình

纵情欢乐

免费例句

一起狂欢吧,别害羞!

yīqǐ kuánghuān ba, bié hàixiū!

HSK5

Hãy cùng vui hết mình, đừng ngại ngùng!

Let's party together, don't be shy!

狂欢过后要休息一下。

Kuánghuān guòhòu yào xiūxi yīxià.

HSK5

Sau khi vui chơi thỏa thích thì phải nghỉ ngơi một chút.

After the carnival, you need to rest a bit.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50