WinHSK

狐疑

HSK7-9v
0 · Lv.1
húyí

hoài nghi; hồ nghi; ngờ vực; nghi ngờ

doubt; suspicion 满腹 狐疑 be full of misgivings; be very suspicious; be filled with skepticism [ 相关词条 ] 狐疑不决 wavering and unable to decide; indecisive; suspicious and undecided

漢越 hồ nghi

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 怀疑
义项 vHSK7-9

hoài nghi; hồ nghi; ngờ vực; nghi ngờ

怀疑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50