WinHSK

狗虱

HSK1n
0 · Lv.1
gǒushī

ve chó; rận chó

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 动物名一种昆虫,属有吻类状如芝麻,寄生狗体,吸其血液
义项 nHSK1

ve chó; rận chó

动物名一种昆虫,属有吻类状如芝麻,寄生狗体,吸其血液

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan