拼
狡赖
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiǎolài
chối cãi; chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狡辩抵赖
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chối cãi; chối bay chối biến; chối bai bải; phủ nhận
狡辩抵赖
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分