WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
狮子
HSK6
n
0 · Lv.1
shīzi
sư tử
漢越 sư tử
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
狮子头
shī zi tóu
HSK6
thịt viên sốt
狮子狗
shī zi gǒu
HSK6
chó xồm; chó póc (chó lùn, mặt ngắn); chó xù
狮子舞
shī zi wǔ
HSK6
múa sư tử
狮子鱼
shī zi yú
HSK6
cá mao tiên; cá sư tử
石狮子
shí shī zi
HSK6
sư tử đá
耍狮子
shuǎ shī zi
HSK7-9
múa lân
舞狮子
wǔ shī zi
HSK6
Múa sư tử, múa lân
查词
复习
真题
工具
我的