WinHSK

狼心

HSK6n
0 · Lv.1
lángxīn

lòng lang dạ sói; lòng muông dạ thú

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻心腸狠毒或忘恩負義
义项 nHSK6

lòng lang dạ sói; lòng muông dạ thú

比喻心腸狠毒或忘恩負義

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50