WinHSK

狼烟

HSK6n
0 · Lv.1
lángyān

khói báo hiệu chiến tranh; khói báo động (đốt phân của con sói làm khói ám hiệu báo động)

smoke of wolves'dried dung (burnt at border posts in ancient China to signal alarm)―war 参见: 狼烟 四起 [ 相关词条 ] 狼烟四起 smoke signals of approaching enemy forces are seen on all sides―with war alarms raised everywhere

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古代边防报警时烧狼粪升起的烟,借指战火
义项 nHSK6

khói báo hiệu chiến tranh; khói báo động (đốt phân của con sói làm khói ám hiệu báo động)

古代边防报警时烧狼粪升起的烟,借指战火