拼
狼狗
HSK6n 0 · Lv.1
lánggǒu
chó săn; chó sói lai; chó lai sói
wolf dog; wolfhound
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 狗的一个品种,形状像狼,性凶猛,嗅觉敏锐。多饲养来帮助打猎或牧羊
等级
义项 ①n≈HSK6
chó săn; chó sói lai; chó lai sói
狗的一个品种,形状像狼,性凶猛,嗅觉敏锐。多饲养来帮助打猎或牧羊
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分