WinHSK

猎鹰

HSK7-9n
0 · Lv.1
lièyīng

Chim ưng; diều hâu; chim săn mồi

falcon [ 相关词条 ] 猎鹰人 [名] (eagle) falconer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猎鹰是一种以捕猎为生的鸟类,通常具有敏锐的视力和快速的飞行能力。
义项 nHSK7-9

Chim ưng; diều hâu; chim săn mồi

猎鹰是一种以捕猎为生的鸟类,通常具有敏锐的视力和快速的飞行能力。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan