WinHSK

猖披

HSK7-9v
0 · Lv.1
chāng

chán nản

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. dishevelled
  2. unrestrained
  3. wild
义项 vHSK7-9

chán nản

dishevelled

义项 vHSK7-9

không kiềm chế

unrestrained

义项 vHSK7-9

hoang dại

wild

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan