拼
猛然
HSK7-9adv 0 · Lv.1
měngrán
bỗng nhiên; đột nhiên; bất thình lình
漢越 mãnh nhiên
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示动作突然、迅速
等级
义项 ①adv≈HSK7-9
bỗng nhiên; đột nhiên; bất thình lình
表示动作突然、迅速
免费例句
他猛然站了起来。
Tā měngrán zhàn le qǐlái.
≈HSK5
Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
He suddenly stood up.
汽车猛然停住了。
Qìchē měngrán tíng zhù le.
≈HSK5
Chiếc xe bỗng nhiên dừng lại.
The car suddenly stopped.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分