WinHSK

猝然

HSK1adv
0 · Lv.1
rán

thốt nhiên; đột nhiên; bất ngờ; đột ngột; thình lình

all of a sudden; suddenly; abruptly; unexpectedly 猝然 停下 come to a dead stop; stop abruptly 猝然 决定 make a sudden decision 猝然 加速/离去 abruptly accelerate/depart; suddenly speed up/depart

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 突然;出乎意外
义项 advHSK1

thốt nhiên; đột nhiên; bất ngờ; đột ngột; thình lình

突然;出乎意外

免费例句

她猝然哭了起来。

Tā cùrán kū le qǐlái.

HSK6

Cô ấy đột nhiên khóc lên.

She suddenly burst into tears.

她猝然哭了起来。

Tā cùrán kū le qǐlái.

HSK6

Cô ấy đột nhiên khóc lên.

She suddenly burst into tears.

她猝然离去。

Tā cùrán líqù.

HSK6

Cô ấy đột nhiên rời đi.

She left abruptly.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan