WinHSK

猫咪

HSK1n
0 · Lv.1
māo

mèo; con mèo (cách gọi thân mật, đáng yêu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 猫的称呼
义项 nHSK1

mèo; con mèo (cách gọi thân mật, đáng yêu)

猫的称呼

免费例句

她喜欢抱着她的猫咪。

Tā xǐhuān bào zhe tā de māomī.

HSK2

Cô ấy thích ôm con mèo của mình.

She likes to hold her cat.

猫咪的眼睛很漂亮。

Māomī de yǎnjīng hěn piàoliang.

HSK3

Mắt của con mèo rất đẹp.

The cat's eyes are very beautiful.

这只猫咪好可爱呀!

Zhè zhī māomī hǎo kě'ài ya!

HSK3

Con mèo này dễ thương quá đi!

This kitty is so cute!

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan