WinHSK

猫腻

HSK7-9n
0 · Lv.1
māo

khuất tất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是一种欺骗、手段或者不明确的计谋
义项 nHSK7-9

khuất tất

是一种欺骗、手段或者不明确的计谋

免费例句

他知道这其中的猫腻。

Tā zhīdào zhè qízhōng de māonì.

HSK6

Anh ấy biết có điều mờ ám trong đó.

He knows the tricks behind it.

你们看出来猫腻了吗?

Nǐmen kàn chūlái māonì le ma?

HSK6

Các bạn có nhận ra khuất tất không?

Did you notice the trick?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan