拼
猬集
HSK1adj 0 · Lv.1
wèijí
tua tủa như lông nhím (ví với việc quá nhiều)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻事情繁多,象刺猬的硬刺那样聚在一起
等级
义项 ①adj≈HSK1
tua tủa như lông nhím (ví với việc quá nhiều)
比喻事情繁多,象刺猬的硬刺那样聚在一起
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分