拼
猿人
HSK1n 0 · Lv.1
yuánrén
người vượn
apeman; Homo erectus
漢越 viên nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 最原始的人类猿人还保留猿类的某些特征,但已能直立行走,并产生了简单的语言,能制造简单的生产工具,知道用火熟食等
等级
义项 ①n≈HSK1
người vượn
最原始的人类猿人还保留猿类的某些特征,但已能直立行走,并产生了简单的语言,能制造简单的生产工具,知道用火熟食等
免费例句
猿人是人类的祖先之一。
Yuánrén shì rénlèi de zǔxiān zhī yī.
≈HSK6
Người vượn là một trong số tổ tiên của loài người.
Ape-men are one of the ancestors of humans.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分