WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
猿人
HSK1
n
0 · Lv.1
yuánrén
người vượn
apeman; Homo erectus
漢越 viên nhân
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
元谋猿人
yuán móu yuán rén
HSK7-9
người vượn Nguyên Mưu (giống người vượn Trung Quốc, cách đây khoảng 1 triệu 700 nghìn năm, hoá thạch được phát hiện năm 1965 ở Nguyên Mưu, tỉnh Vân Nam, Trung Quốc.)
北京猿人
běi jīng yuán rén
HSK1
người vượn Bắc kinh
蓝田猿人
lán tián yuán rén
HSK6
người vượn Lam Điền (là một trong những giống vượn người ở Trung Quốc, sống cách hơn sáu mươi vạn năm, di tích hoá thạch được phát hiện vào năm 1963, ở Lam Điền thuộc Thiểm Tây Trung Quốc)
查词
复习
真题
工具
我的